WORDLE TIẾNG VIỆT

ngoèo

adjective

ngoèoCong queo, uốn khúc, không thẳng (thường nói về đường, vật hoặc nét).

Sedecordle Bảng 11 #24 · 4 tháng 5, 2026
Duotrigordle Bảng 28 #12 · 22 tháng 4, 2026
Daily Puzzle #1760 · 14 tháng 4, 2026
Daily Puzzle #967 · 11 tháng 2, 2024
Daily Puzzle #229 · 3 tháng 2, 2022
Chưa có bình luận nào