WORDLE TIẾNG VIỆT

ngoắt

verb

ngoắtBẻ hoặc rẽ gấp theo một góc, thường nói về đường đi hay vật cong gập.

Wiktionary →
Daily Puzzle #1107 · 30 tháng 6, 2024
Daily Puzzle #369 · 23 tháng 6, 2022
No comments yet