Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
NGOẮT
WORDLE TIẾNG VIỆT
ngoắt
verb
ngoắt
—
Bẻ hoặc rẽ gấp theo một góc, thường nói về đường đi hay vật cong gập.
Wiktionary →
Dictionary
ŋwat˧˥, ŋwak˩˧, ŋwak˧˥
verb
Rẽ sang đường khác.
“Đến đầu phố rồi ngoắt sang bên phải.”
Vẫy.
“Chó ngoắt đuôi.”
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1107 · 30 tháng 6, 2024
Daily Puzzle
#369 · 23 tháng 6, 2022
Share
·
Kho lưu trữ
Discussion
No comments yet
Sign in to comment