Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
NGOÈO
WORDLE TIẾNG VIỆT
ngoèo
adjective
ngoèo
—
Cong queo, uốn khúc, không thẳng (thường nói về đường, vật hoặc nét).
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1760 · 14 tháng 4, 2026
Daily Puzzle
#967 · 11 tháng 2, 2024
Daily Puzzle
#229 · 3 tháng 2, 2022
Previous word
#228 · giêng
Next word
#230 · trâng
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận