Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
NGOẮT
WORDLE TIẾNG VIỆT
ngoắt
verb
ngoắt
—
Bẻ hoặc rẽ gấp theo một góc, thường nói về đường đi hay vật cong gập.
Wiktionary →
Từ điển
ŋwat˧˥, ŋwak˩˧, ŋwak˧˥
verb
Rẽ sang đường khác.
“Đến đầu phố rồi ngoắt sang bên phải.”
Vẫy.
“Chó ngoắt đuôi.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1107 · 30 tháng 6, 2024
Daily Puzzle
#369 · 23 tháng 6, 2022
Previous word
#368 · xướng
Next word
#370 · nghịu
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận