Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
NGUỒI
WORDLE TIẾNG VIỆT
nguồi
verb
nguồi
—
Nguội: trở nên bớt nóng, giảm nhiệt độ (thường nói về thức ăn, nước, đồ vật).
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1104 · 27 tháng 6, 2024
Daily Puzzle
#366 · 20 tháng 6, 2022
Previous word
#365 · miệng
Next word
#367 · nhoàm
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận