Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
NGUỘI
WORDLE TIẾNG VIỆT
nguội
adjective
nguội
—
Không còn nóng; đã giảm nhiệt độ, trở nên mát hoặc lạnh.
Từ điển
ŋuə̰ʔj˨˩, ŋuə̰j˨˨, ŋuəj˨˩˨
noun
Phương pháp chế tạo, lắng xuống theo lối thủ công.
adj
Hết nóng, trở thành nhiệt độ bình thường.
“Nước đun sôi để nguội.”
“Cơm nguội.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1136 · 29 tháng 7, 2024
Daily Puzzle
#398 · 22 tháng 7, 2022
Previous word
#397 · ngoạn
Next word
#399 · triển
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận