Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
NGÀNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
ngàng
adjective
ngàng
—
Trạng thái sững sờ, ngạc nhiên đến mức đứng lặng hoặc không biết phản ứng.
Wiktionary →
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1162 · 24 tháng 8, 2024
Daily Puzzle
#424 · 17 tháng 8, 2022
Previous word
#423 · ghềnh
Next word
#425 · choăn
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận