Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
NGƯỢC
WORDLE TIẾNG VIỆT
ngược
ngược
—
Đi về phía vùng cao; đi trái chiều dòng nước.
Wiktionary →
Từ điển
ŋɨə̰ʔk˨˩, ŋɨə̰k˨˨, ŋɨək˨˩˨
adv
Quay phần dưới lên trên.
“Bức tranh dán ngược.”
Theo chiều trái lại.
“Đi ngược gió.”
“Ngược dòng sông.”
verb
Đi về phía vùng cao; đi trái chiều dòng nước.
“Ngược.”
“Ngược.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1110 · 3 tháng 7, 2024
Daily Puzzle
#372 · 26 tháng 6, 2022
Previous word
#371 · hoăng
Next word
#373 · lướng
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận