Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
NGẠCH
WORDLE TIẾNG VIỆT
ngạch
noun
ngạch
—
Bậc hoặc hạng trong hệ thống phân loại, nhất là ngạch công chức (ngạch lương, ngạch bậc).
Wiktionary →
Từ điển
ŋa̰ʔjk˨˩, ŋa̰t˨˨, ŋat˨˩˨
noun
Bậc cửa bằng gạch, bằng gỗ, bằng đất, để lắp cánh cửa vào.
Hạng thứ do Nhà nước qui định.
“Ngạch thuế.”
“Công chức chưa vào ngạch.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1852 · 15 tháng 7, 2026
Daily Puzzle
#1562 · 28 tháng 9, 2025
Daily Puzzle
#824 · 21 tháng 9, 2023
Daily Puzzle
#86 · 13 tháng 9, 2021
Previous word
#85 · thược
Next word
#87 · quệnh
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận