Wordle
.
Global
WORDLE TIẾNG VIỆT
nhũng
nhũng
—
Quấy rối, quấy rầy.
Wiktionary →
Dictionary
ɲuʔuŋ˧˥, ɲuŋ˧˩˨, ɲuŋ˨˩˦
verb
Quấy rối, quấy rầy.
“Quan tham lại nhũng.”
“Thằng bé nhũng quá.”
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Appeared In
Sedecordle
Board 11
#7 · 17 tháng 4, 2026
Duotrigordle
Board 29
#6 · 16 tháng 4, 2026
Daily Puzzle
#1552 · 18 tháng 9, 2025
Daily Puzzle
#814 · 11 tháng 9, 2023
Daily Puzzle
#76 · 3 tháng 9, 2021
Share
·
Archive
Discussion
No comments yet
Sign in to comment