Wordle
.
Global
WORDLE TIẾNG VIỆT
nhắng
nhắng
—
Lên mặt hách dịch một cách lố lăng.
Wiktionary →
Dictionary
ɲaŋ˧˥, ɲa̰ŋ˩˧, ɲaŋ˧˥
adj
Lên mặt hách dịch một cách lố lăng.
“Làm gì mà nhắng thế?”
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Appeared In
Quordle
Board 4
#13 · 23 tháng 4, 2026
Duotrigordle
Board 5
#12 · 22 tháng 4, 2026
Daily Puzzle
#1489 · 17 tháng 7, 2025
Daily Puzzle
#751 · 10 tháng 7, 2023
Daily Puzzle
#13 · 2 tháng 7, 2021
Share
·
Archive
Discussion
No comments yet
Sign in to comment