Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
NHỒNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
nhồng
noun
nhồng
—
Loài chim thuộc họ sáo, lông sẫm, mỏ vàng/cam, hay bắt chước tiếng người.
Wiktionary →
Từ điển
ɲə̤wŋ˨˩, ɲəwŋ˧˧, ɲəwŋ˨˩
noun
. Yểng.
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1012 · 27 tháng 3, 2024
Daily Puzzle
#274 · 20 tháng 3, 2022
Previous word
#273 · lưỡng
Next word
#275 · nghễu
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận