WORDLE TIẾNG VIỆT

nhồng

noun

nhồngLoài chim thuộc họ sáo, lông sẫm, mỏ vàng/cam, hay bắt chước tiếng người.

Wiktionary →
Daily Puzzle #1012 · 27 tháng 3, 2024
Daily Puzzle #274 · 20 tháng 3, 2022
Chưa có bình luận nào