Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
NHOÉT
WORDLE TIẾNG VIỆT
nhoét
nhoét
—
Nát lắm.
Từ điển
ɲwɛt˧˥, ɲwɛ̰k˩˧, ɲwɛk˧˥
adj
Nát lắm.
“Cơm nhão nhoét.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1348 · 26 tháng 2, 2025
Daily Puzzle
#610 · 19 tháng 2, 2023
Previous word
#609 · nhoài
Next word
#611 · chúng
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận