Wordle
.
Global
WORDLE TIẾNG VIỆT
nhuốc
nhuốc
—
Xấu xa.
Wiktionary →
Dictionary
ɲuək˧˥, ɲuək˩˧, ɲuək˧˥
adj
Xấu xa.
“Đi ăn cắp như vậy thì nhuốc quá.”
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Appeared In
Duotrigordle
Board 29
#8 · 18 tháng 4, 2026
Sedecordle
Board 7
#7 · 17 tháng 4, 2026
Daily Puzzle
#1695 · 8 tháng 2, 2026
Daily Puzzle
#1199 · 30 tháng 9, 2024
Daily Puzzle
#461 · 23 tháng 9, 2022
Share
·
Archive
Discussion
No comments yet
Sign in to comment