Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
NHUỐC
WORDLE TIẾNG VIỆT
nhuốc
nhuốc
—
Xấu xa.
Wiktionary →
Từ điển
ɲuək˧˥, ɲuək˩˧, ɲuək˧˥
adj
Xấu xa.
“Đi ăn cắp như vậy thì nhuốc quá.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1695 · 8 tháng 2, 2026
Daily Puzzle
#1199 · 30 tháng 9, 2024
Daily Puzzle
#461 · 23 tháng 9, 2022
Previous word
#460 · phích
Next word
#462 · ruộng
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận