Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
NHUÔM
WORDLE TIẾNG VIỆT
nhuôm
Từ điển
[ɲuəm˧˧], [ɲuəm˧˧], [ɲuəm˧˧]
adj
uncommon
grayish
Dạng từ
染
(CJK)
·
nhuôm nhuôm
(diminutive, reduplication)
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1827 · 20 tháng 6, 2026
Daily Puzzle
#1498 · 26 tháng 7, 2025
Daily Puzzle
#760 · 19 tháng 7, 2023
Daily Puzzle
#22 · 11 tháng 7, 2021
Previous word
#21 · phiếm
Next word
#23 · chằng
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận