Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
NHUỐM
WORDLE TIẾNG VIỆT
nhuốm
nhuốm
—
Mới bắt màu.
Wiktionary →
Từ điển
ɲuəm˧˥, ɲuəm˩˧, ɲuəm˧˥
adj
Mới bắt màu.
“Tuyết sương nhuốm nửa mái đầu hoa râm (Truyện Kiều)”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1556 · 22 tháng 9, 2025
Daily Puzzle
#818 · 15 tháng 9, 2023
Daily Puzzle
#80 · 7 tháng 9, 2021
Previous word
#79 · loãng
Next word
#81 · phàng
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận