Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
NHUỘM
WORDLE TIẾNG VIỆT
nhuộm
verb
nhuộm
—
Làm cho vật có màu khác bằng cách ngâm hoặc bôi thuốc màu.
Wiktionary →
Từ điển
ɲuəm˨˩, ɲuəm˨˨, ɲuəm˨˩˨
verb
làm đổi màu hay thẫm màu một vật hoặc một nguyên liệu bằng một thứ thuốc tổng hợp hoặc lấy từ thực vật.
“Nhuộm áo.”
“Nhuộm bông.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1000 · 15 tháng 3, 2024
Daily Puzzle
#262 · 8 tháng 3, 2022
Previous word
#261 · xuyến
Next word
#263 · hưởng
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận