Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
NHẮNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
nhắng
nhắng
—
Lên mặt hách dịch một cách lố lăng.
Wiktionary →
Từ điển
ɲaŋ˧˥, ɲa̰ŋ˩˧, ɲaŋ˧˥
adj
Lên mặt hách dịch một cách lố lăng.
“Làm gì mà nhắng thế?”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1489 · 17 tháng 7, 2025
Daily Puzzle
#751 · 10 tháng 7, 2023
Daily Puzzle
#13 · 2 tháng 7, 2021
Previous word
#12 · khuấy
Next word
#14 · quyệt
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận