WORDLE TIẾNG VIỆT

niềng

noun

niềngNiềng là vòng/khung kim loại dùng để bó chặt, gia cố hoặc giữ cố định (như niềng răng, niềng thùng).

Daily Puzzle #1538 · 4 tháng 9, 2025
Daily Puzzle #800 · 28 tháng 8, 2023
Daily Puzzle #62 · 20 tháng 8, 2021
Chưa có bình luận nào