Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
OPERA
A word examined
opera
noun
5 letters
·
Tiếng Việt
noun
opera
—
Vở nhạc kịch phương Tây, ca sĩ hát theo dàn nhạc, thường diễn trên sân khấu nhà hát.
Wiktionary →
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận