Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
PARIS
A word examined
paris
5 letters
·
Tiếng Việt
paris
—
Thủ đô và thành phố lớn nhất của Pháp.
Từ điển
paː˧˧ zi˧˧, paː˧˥ ʐi˧˥, paː˧˧ ɹi˧˧
name
Thủ đô và thành phố lớn nhất của Pháp.
Nguồn: Wiktionary
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận
Bản dịch
9
paris
Catalan
paříž
Czech
parijs
Dutch
paris
English
paris
French
पेरिस
Hindi
parís
Occitan
paryż
Polish
parís
Spanish