Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
PARIS
A WORD EXAMINED
paris
a portrait in meaning space
paris
—
Thủ đô và thành phố lớn nhất của Pháp.
Từ điển
paː˧˧ zi˧˧, paː˧˥ ʐi˧˥, paː˧˧ ɹi˧˧
name
Thủ đô và thành phố lớn nhất của Pháp.
Nguồn: Wiktionary
Share
·
Kho lưu trữ
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận
Bản dịch
9
parís
Catalan
paříž
Czech
parijs
Dutch
paris
English
paris
French
पेरिस
Hindi
parís
Occitan
paryż
Polish
parís
Spanish