Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
PHÚNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
phúng
5 letters
·
Tiếng Việt
phúng
—
Cười ngạo.
Wiktionary →
Từ điển
fuŋ˧˥, fṵŋ˩˧, fuŋ˧˥
verb
Cười ngạo.
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1599 · 4 tháng 11, 2025
Daily Puzzle
#861 · 28 tháng 10, 2023
Daily Puzzle
#123 · 20 tháng 10, 2021
Previous word
#122 · ngùng
Next word
#124 · choạp
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận