Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
PHƯỠN
WORDLE TIẾNG VIỆT
phưỡn
5 letters
·
Tiếng Việt
phưỡn
—
Phồng to ra.
Wiktionary →
Từ điển
fɨəʔən˧˥, fɨəŋ˧˩˨, fɨəŋ˨˩˦
adj
Phồng to ra.
“Ăn no phưỡn bụng.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1392 · 11 tháng 4, 2025
Daily Puzzle
#654 · 4 tháng 4, 2023
Previous word
#653 · nhoen
Next word
#655 · huênh
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận