Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
PHẾCH
WORDLE TIẾNG VIỆT
phếch
phếch
—
Quét.
Wiktionary →
Từ điển
fəjk˧˥, fḛt˩˧, fəːt˧˥
adv
Nói màu đã phai đi gần đến trắng.
“Cái áo bạc phếch.”
verb
Quét.
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1779 · 3 tháng 5, 2026
Daily Puzzle
#1702 · 15 tháng 2, 2026
Daily Puzzle
#1346 · 24 tháng 2, 2025
Daily Puzzle
#608 · 17 tháng 2, 2023
Share
·
Kho lưu trữ
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận