Wordle
.
Global
WORDLE TIẾNG VIỆT
phềnh
phềnh
—
Căng to ra.
Wiktionary →
Dictionary
fə̤jŋ˨˩, fen˧˧, fəːn˨˩
adj
Căng to ra.
“Bụng phềnh vì no quá.”
“Phềnh phệch.”
Bung ra
“Chiếc váy trắng được gió thổi phềnh.”
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Appeared In
Duotrigordle
Board 25
#7 · 17 tháng 4, 2026
Daily Puzzle
#1692 · 5 tháng 2, 2026
Daily Puzzle
#1081 · 4 tháng 6, 2024
Daily Puzzle
#343 · 28 tháng 5, 2022
Share
·
Archive
Discussion
No comments yet
Sign in to comment