WORDLE TIẾNG VIỆT

phang

5 letters·Tiếng Việt
verb

phangĐánh mạnh, vụt hoặc nện một cái (thường bằng tay hay vật).

Wiktionary →
Daily Puzzle #1257 · 27 tháng 11, 2024
Daily Puzzle #519 · 20 tháng 11, 2022
Chưa có bình luận nào