Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
PHÙNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
phùng
phùng
—
Như phồng
Wiktionary →
Từ điển
fṳŋ˨˩, fuŋ˧˧, fuŋ˨˩
adj
Như phồng
“Phùng má.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#975 · 19 tháng 2, 2024
Daily Puzzle
#237 · 11 tháng 2, 2022
Previous word
#236 · tưởng
Next word
#238 · ngoạm
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận