Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
PHƯỢU
WORDLE TIẾNG VIỆT
phượu
5 letters
·
Tiếng Việt
phượu
—
Bịa đặt, lếu láo.
Wiktionary →
Từ điển
fiə̰ʔw˨˩, fɨə̰w˨˨, fɨəw˨˩˨
adv
Bịa đặt, lếu láo.
“Nói phượu.”
“Tán phượu.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1217 · 18 tháng 10, 2024
Daily Puzzle
#479 · 11 tháng 10, 2022
Previous word
#478 · nhiệt
Next word
#480 · chuồn
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận