Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
PHẠNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
phạng
phạng
—
như phang.
Wiktionary →
Từ điển
fa̰ːʔŋ˨˩, fa̰ːŋ˨˨, faːŋ˨˩˨
noun
như phang.
“Bị phạng cho một gậy”
— .
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1042 · 26 tháng 4, 2024
Daily Puzzle
#304 · 19 tháng 4, 2022
Previous word
#303 · chềnh
Next word
#305 · phành
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận