Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
PIXEL
A WORD EXAMINED
pixel
noun — a portrait in meaning space
noun
pixel
—
Điểm ảnh, đơn vị nhỏ nhất tạo nên hình ảnh trên màn hình hoặc ảnh số.
Wiktionary →
Share
·
Kho lưu trữ
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận