Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
PIXEL
A word examined
pixel
noun
5 letters
·
Tiếng Việt
noun
pixel
—
Điểm ảnh, đơn vị nhỏ nhất tạo nên hình ảnh trên màn hình hoặc ảnh số.
Wiktionary →
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận