WORDLE TIẾNG VIỆT

quảng

verb

quảngQuảng: làm cho thông tin về sản phẩm/sự việc được nhiều người biết đến (quảng cáo).

Wiktionary →
Duotrigordle Bảng 9 #57 · 6 tháng 6, 2026
Daily Puzzle #1807 · 31 tháng 5, 2026
Sedecordle Bảng 6 #40 · 20 tháng 5, 2026
Quordle Bảng 1 #5 · 15 tháng 4, 2026
Daily Puzzle #1525 · 22 tháng 8, 2025
Daily Puzzle #787 · 15 tháng 8, 2023
Daily Puzzle #49 · 7 tháng 8, 2021
Chưa có bình luận nào