WORDLE TIẾNG VIỆT

quảng

động từ

quảngQuảng: làm cho thông tin về sản phẩm/sự việc được nhiều người biết đến (quảng cáo).

Wiktionary →
Quordle Board 1 #5 · 15 tháng 4, 2026
Daily Puzzle #1525 · 22 tháng 8, 2025
Daily Puzzle #787 · 15 tháng 8, 2023
Daily Puzzle #49 · 7 tháng 8, 2021
·Archive
No comments yet