Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
QUỶNH
WORDLE TIẾNG VIỆT
quỷnh
5 letters
·
Tiếng Việt
quỷnh
—
ngốc, ngốc nghếch.
Wiktionary →
Từ điển
kwḭ̈ŋ˧˩˧, kwïn˧˩˨, wɨn˨˩˦
adj
ngốc, ngốc nghếch.
“Đồ quỷnh!”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1203 · 4 tháng 10, 2024
Daily Puzzle
#465 · 27 tháng 9, 2022
Previous word
#464 · telex
Next word
#466 · chểnh
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận