Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
QUANG
WORDLE TIẾNG VIỆT
quang
noun
quang
—
“Quang” thường dùng trong “ánh quang”: ánh sáng, hào quang tỏa ra.
Wiktionary →
Dictionary
kwaːŋ˧˧, kwaːŋ˧˥, waːŋ˧˧
noun
Đồ dùng tết bằng những sợi dây bền để đặt vật gánh đi hoặc treo lên.
“Đôi quang mây.”
Ánh sáng.
“Vật phản quang.”
“Thuốc cản quang.”
Quang học (nói tắt).
“Các thiết bị quang.”
adj
Sáng sủa, không bị che chắn ánh sáng mặt trời.
“Trời quang mây tạnh.”
“Đường quang, không một bóng cây.”
“Phát quang.”
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Đã xuất hiện trong
Sedecordle
Bảng 7
#14 · 24 tháng 4, 2026
Sedecordle
Bảng 15
#1 · 11 tháng 4, 2026
Daily Puzzle
#1064 · 18 tháng 5, 2024
Daily Puzzle
#326 · 11 tháng 5, 2022
Share
·
Kho lưu trữ
Discussion
No comments yet
Sign in to comment