Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
QUANG
WORDLE TIẾNG VIỆT
quang
noun
quang
—
“Quang” thường dùng trong “ánh quang”: ánh sáng, hào quang tỏa ra.
Wiktionary →
Từ điển
kwaːŋ˧˧, kwaːŋ˧˥, waːŋ˧˧
noun
Đồ dùng tết bằng những sợi dây bền để đặt vật gánh đi hoặc treo lên.
“Đôi quang mây.”
Ánh sáng.
“Vật phản quang.”
“Thuốc cản quang.”
Quang học (nói tắt).
“Các thiết bị quang.”
adj
Sáng sủa, không bị che chắn ánh sáng mặt trời.
“Trời quang mây tạnh.”
“Đường quang, không một bóng cây.”
“Phát quang.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1064 · 18 tháng 5, 2024
Daily Puzzle
#326 · 11 tháng 5, 2022
Previous word
#325 · chạnh
Next word
#327 · truân
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận