WORDLE TIẾNG VIỆT

quàtặng

7 letters·Tiếng Việt
noun

quàtặng—Món đồ hoặc tiền được tặng cho người khác để bày tỏ tình cảm hay chúc mừng.

Daily Puzzle #1937 · 8 tháng 10, 2026
Chưa có bình luận nào