Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
QUÀTẶNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
quàtặng
7 letters
·
Tiếng Việt
noun
quàtặng
—
Món đồ hoặc tiền được tặng cho người khác để bày tỏ tình cảm hay chúc mừng.
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1937 · 8 tháng 10, 2026
Previous word
#1936 · bàntính
Next word
#1938 · mẫugiáo
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận