Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
RADAR
A word examined
radar
noun
5 letters
·
Tiếng Việt
noun
radar
—
Thiết bị dùng sóng vô tuyến để phát hiện và xác định vị trí, khoảng cách, tốc độ của mục tiêu.
Wiktionary →
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận