WORDLE TIẾNG VIỆT

riềng

RIỀNG — Wordle Tiếng Việt: Loài cây đơn tử diệp cùng họ với gừng, thân ngầm, vị cay và thơm, dùng làm thuốc hoặc nấu ăn.

riềngLoài cây đơn tử diệp cùng họ với gừng, thân ngầm, vị cay và thơm, dùng làm thuốc hoặc nấu ăn.

Wiktionary →
Daily Puzzle #1795 · 19 tháng 5, 2026
Daily Puzzle #1728 · 13 tháng 3, 2026
Daily Puzzle #1709 · 22 tháng 2, 2026
Daily Puzzle #1673 · 17 tháng 1, 2026
Daily Puzzle #935 · 10 tháng 1, 2024
Daily Puzzle #197 · 2 tháng 1, 2022
Chưa có bình luận nào