Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
RUPEE
A WORD EXAMINED
rupee
noun — a portrait in meaning space
noun
rupee
—
Đơn vị tiền tệ của Ấn Độ (và một số nước Nam Á), thường gọi là đồng rupee.
Wiktionary →
Share
·
Kho lưu trữ
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận