Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
SIÊNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
siêng
siêng
—
Đphg Chăm.
Wiktionary →
Từ điển
siəŋ˧˧, ʂiəŋ˧˥, ʂiəŋ˧˧
adj
Đphg Chăm.
“Siêng học.”
“Siêng làm.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1644 · 19 tháng 12, 2025
Daily Puzzle
#906 · 12 tháng 12, 2023
Daily Puzzle
#168 · 4 tháng 12, 2021
Previous word
#167 · triệu
Next word
#169 · khoai
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận