Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
SIỂNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
siểng
siểng
—
Thứ hòm đan, đáy gỗ, có nhiều từng để đựng đồ ăn đem đi đường (cũ).
Wiktionary →
Từ điển
siə̰ŋ˧˩˧, ʂiəŋ˧˩˨, ʂiəŋ˨˩˦
noun
Thứ hòm đan, đáy gỗ, có nhiều từng để đựng đồ ăn đem đi đường (cũ).
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1650 · 25 tháng 12, 2025
Daily Puzzle
#912 · 18 tháng 12, 2023
Daily Puzzle
#174 · 10 tháng 12, 2021
Previous word
#173 · nhoai
Next word
#175 · ngoét
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận