WORDLE TIẾNG VIỆT

suyễn

adjective

suyễnKhó thở, thở khò khè do hen hoặc viêm đường hô hấp.

Wiktionary →
Duotrigordle Bảng 12 #3 · 13 tháng 4, 2026
Daily Puzzle #957 · 1 tháng 2, 2024
Daily Puzzle #219 · 24 tháng 1, 2022
No comments yet