Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
SUYỄN
WORDLE TIẾNG VIỆT
suyễn
adjective
suyễn
—
Khó thở, thở khò khè do hen hoặc viêm đường hô hấp.
Wiktionary →
Dictionary
swiəʔən˧˥, ʂwiəŋ˧˩˨, ʂwiəŋ˨˩˦
verb
Hen.
“Lên cơn suyễn.”
“Suyễn đàm.”
“Suyễn hen.”
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Đã xuất hiện trong
Duotrigordle
Bảng 12
#3 · 13 tháng 4, 2026
Daily Puzzle
#957 · 1 tháng 2, 2024
Daily Puzzle
#219 · 24 tháng 1, 2022
Share
·
Kho lưu trữ
Discussion
No comments yet
Sign in to comment