Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
SUYỄN
WORDLE TIẾNG VIỆT
suyễn
adjective
suyễn
—
Khó thở, thở khò khè do hen hoặc viêm đường hô hấp.
Wiktionary →
Từ điển
swiəʔən˧˥, ʂwiəŋ˧˩˨, ʂwiəŋ˨˩˦
verb
Hen.
“Lên cơn suyễn.”
“Suyễn đàm.”
“Suyễn hen.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#957 · 1 tháng 2, 2024
Daily Puzzle
#219 · 24 tháng 1, 2022
Previous word
#218 · chuộc
Next word
#220 · nguẩy
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận