Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
TAIGA
A word examined
taiga
noun
5 letters
·
Tiếng Việt
noun
taiga
—
Taiga là kiểu rừng lá kim (rừng phương bắc) ở vùng khí hậu lạnh, như Siberia và Canada.
Wiktionary →
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận