Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
TANGO
A WORD EXAMINED
tango
noun — a portrait in meaning space
noun
tango
—
Điệu nhảy đôi tango, thường theo nhạc tango (nguồn gốc Argentina).
Wiktionary →
Share
·
Kho lưu trữ
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận