Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
TANIN
A WORD EXAMINED
tanin
noun — a portrait in meaning space
noun
tanin
—
Tanin là chất có trong trà, rượu vang và một số cây, tạo vị chát và có tính se.
Wiktionary →
Share
·
Kho lưu trữ
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận