Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
THÊNH
WORDLE TIẾNG VIỆT
thênh
Adjective
thênh
—
vast; spacious
Từ điển
[tʰəjŋ̟˧˧], [tʰen˧˧], [tʰəːn˧˧]
Nguồn gốc
.
adj
rare
vast; spacious
Dạng từ
声
(CJK)
·
聲
(CJK)
·
青
(CJK)
·
清
(CJK)
·
𪤲
(CJK)
·
𱑠
(CJK)
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1325 · 3 tháng 2, 2025
Daily Puzzle
#587 · 27 tháng 1, 2023
Previous word
#586 · xoành
Next word
#588 · nghều
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận