Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
THƯỚC
WORDLE TIẾNG VIỆT
thước
thước
—
Đồ dùng để đo độ dài hoặc để kẻ đường thẳng.
Wiktionary →
Từ điển
tʰɨək˧˥, tʰɨə̰k˩˧, tʰɨək˧˥
noun
Đồ dùng để đo độ dài hoặc để kẻ đường thẳng.
Thước ta nói tắt.
Từ cũ có nghĩa là mét.
“Mua năm thước vải.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1206 · 7 tháng 10, 2024
Daily Puzzle
#468 · 30 tháng 9, 2022
Share
·
Kho lưu trữ
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận