Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
THẾCH
WORDLE TIẾNG VIỆT
thếch
thếch
—
Nói ngả màu trắng và xấu đi.
Wiktionary →
Từ điển
tʰəjk˧˥, tʰḛt˩˧, tʰəːt˧˥
adv
Nói ngả màu trắng và xấu đi.
“Mốc thếch.”
“Bạc thếch.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1569 · 5 tháng 10, 2025
Daily Puzzle
#831 · 28 tháng 9, 2023
Daily Puzzle
#93 · 20 tháng 9, 2021
Previous word
#92 · ngúng
Next word
#94 · thưng
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận