Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
THIỀN
WORDLE TIẾNG VIỆT
thiền
thiền
—
Như Phật
Wiktionary →
Dictionary
tʰiə̤n˨˩, tʰiəŋ˧˧, tʰiəŋ˨˩
noun
Như Phật
“Cửa thiền.”
“Đạo thiền.”
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Đã xuất hiện trong
Quordle
Bảng 2
#21 · 1 tháng 5, 2026
Duotrigordle
Bảng 27
#20 · 30 tháng 4, 2026
Octordle
Bảng 4
#15 · 25 tháng 4, 2026
Dordle
Bảng 1
#13 · 23 tháng 4, 2026
Duotrigordle
Bảng 21
#10 · 20 tháng 4, 2026
Sedecordle
Bảng 10
#9 · 19 tháng 4, 2026
Duotrigordle
Bảng 11
#4 · 14 tháng 4, 2026
Octordle
Bảng 4
#2 · 12 tháng 4, 2026
Daily Puzzle
#959 · 3 tháng 2, 2024
Daily Puzzle
#221 · 26 tháng 1, 2022
Share
·
Kho lưu trữ
Discussion
No comments yet
Sign in to comment
This word in other languages
1
dhyana
English