WORDLE TIẾNG VIỆT

thiểu

adjective

thiểuThiểu: ít, không đủ so với mức cần hoặc so với bình thường (thường dùng trong từ ghép như “thiểu số”, “thiểu nhi”).

Wiktionary →
Daily Puzzle #1466 · 24 tháng 6, 2025
Daily Puzzle #728 · 17 tháng 6, 2023
Chưa có bình luận nào