Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
THIỀM
WORDLE TIẾNG VIỆT
thiềm
noun
thiềm
—
Phần bậc hoặc hiên trước cửa nhà, thường hơi nhô ra và có mái che.
Từ điển
tʰiə̤m˨˩, tʰiəm˧˧, tʰiəm˨˩
noun
Từ dùng trong văn học cũ để chỉ Mặt trăng.
“Cung thiềm.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1132 · 25 tháng 7, 2024
Daily Puzzle
#394 · 18 tháng 7, 2022
Previous word
#393 · nhiệm
Next word
#395 · suồng
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận