Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
THIỀN
WORDLE TIẾNG VIỆT
thiền
thiền
—
Như Phật
Wiktionary →
Từ điển
tʰiə̤n˨˩, tʰiəŋ˧˧, tʰiəŋ˨˩
noun
Như Phật
“Cửa thiền.”
“Đạo thiền.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1850 · 13 tháng 7, 2026
Daily Puzzle
#959 · 3 tháng 2, 2024
Daily Puzzle
#221 · 26 tháng 1, 2022
Previous word
#220 · nguẩy
Next word
#222 · nhiều
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận
Bản dịch
1
dhyana
English